베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đặc khu" (1)
đặc khu
영어
명사special zone
Đặc khu kinh tế này thu hút nhiều đầu tư nước ngoài.
This special economic zone attracts a lot of foreign investment.
관련 단어 "đặc khu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đặc khu" (1)
Đặc khu kinh tế này thu hút nhiều đầu tư nước ngoài.
This special economic zone attracts a lot of foreign investment.
